Vì sao cần nondeposit liabilities
- Customer relationship doctrine: khoản vay và mối quan hệ dự kiến có lợi nhuận ròng dương thì nên cho vay, không từ chối vì thiếu tiền gửi.
- Liability management: mua vốn (chủ yếu từ ngân hàng khác) hằng ngày, nhạy lãi suất, làm tăng rủi ro lãi suất; đổi lại là linh hoạt. Ngân hàng lớn dùng khoảng 16% tài sản, ngân hàng nhỏ khoảng 4%.
Các nguồn
- Fed funds: vay không bảo đảm giữa các tổ chức nhận tiền gửi, chủ yếu qua đêm; overnight, term, continuing contract. Rẻ, có ngay, lãi suất biến động nhất.
- Repo: vay có bảo đảm; starting leg bán chứng khoán lấy tiền, closing leg mua lại theo giá định trước. GCF repo (1998, BNY, JPMorgan Chase, FICC). Tiền lãi repo = số tiền vay × lãi suất repo × (số ngày ÷ 360).
- Discount window (có bảo đảm): seasonal < primary < secondary (tới 150 bps trên fed funds).
- FHLB: lập năm 1932, cho vay bảo đảm bằng khoản vay thế chấp nhà, vốn thường dài, ổn định, rẻ; thu hồi trước cả FDIC.
- Negotiable CD: từ $100,000, thường bội số $1 million, kỳ hạn tối thiểu 7 ngày; domestic, Euro CD, Yankee CD, thrift CD. Tiền lãi CD = gốc × lãi suất × (số ngày ÷ 360).
- Eurodollar: tiền gửi USD ngoài nước Mỹ. Commercial paper: tối đa 270 ngày, phát hành chiết khấu. Nợ dài hạn: capital notes, debentures 5–12 năm, coi như vốn bổ sung.
Available funds gap
- AFG = cho vay và đầu tư hiện tại, dự kiến − tiền gửi vào hiện tại, dự kiến và nguồn sẵn có khác; tiền gửi bị rút trừ vào tiền gửi mới; thường cộng biên an toàn.
Chọn nguồn
- Năm yếu tố: chi phí, rủi ro (interest rate risk, credit availability risk), kỳ hạn, quy mô ngân hàng, quy định.
- Effective cost = (chi phí lãi + chi phí ngoài lãi) ÷ net investable funds.
Chi phí vốn tổng thể
- Historical average cost (nhìn quá khứ): chi phí lãi bình quân = tổng lãi ÷ tổng vốn; breakeven = (tổng lãi + chi phí hoạt động khác) ÷ tài sản sinh lời; chi phí vốn = breakeven + [ROE yêu cầu sau thuế ÷ (1 − t)] × (vốn chủ ÷ tài sản sinh lời).
- Pooled funds (nhìn tương lai): pooled expense = tổng chi phí ÷ tổng vốn mới; hurdle rate = tổng chi phí ÷ vốn mới đầu tư vào tài sản sinh lời.