ALM và rủi ro lãi suất
- ALM quản lý hai vế bảng cân đối như một khối, cả lợi nhuận lẫn rủi ro; ALCO gồm lãnh đạo cấp cao nhiều khối điều phối.
- Funds management: quyết định quy mô, cơ cấu, lãi suất hai vế; chính sách hai vế nhất quán; tăng thu nhập lãi và kiểm soát chi phí vốn.
- Reinvestment risk đánh vào NII (đo bằng IS gap); price risk đánh vào giá trị tài sản, nợ và net worth (đo bằng duration gap). Lãi suất tăng: price risk xấu đi, tái đầu tư có lợi.
- Công cụ: đổi kỳ hạn, quy mô, cơ cấu trên bảng cân đối; futures, swap ngoài bảng cân đối.
NIM và IS gap
- NII = thu nhập lãi − chi phí lãi; NIM = NII ÷ earning assets (không chia tổng tài sản). Ví dụ: ($4 − $2.2) ÷ $45 = 4.00%.
- IS gap = IS assets − IS liabilities trong cùng bucket. Dương: asset sensitive; âm: liability sensitive.
- Nhạy cảm lãi suất nếu: đáo hạn trong kỳ, lãi suất thả nổi, hoặc có trả/rút trước hạn dự kiến nhưng bất định.
- Bốn bước: chọn bucket → xếp khoản định lại vào bucket → tính IS gap từng bucket → ước lượng ΔNII, ΔNIM.
- Cumulative gap = tổng IS gap lũy kế; relative gap = IS gap ÷ tổng tài sản; ISR = IS assets ÷ IS liabilities (ISR > 1 ⇔ gap > 0).
- ΔNII = Δi × IS gap (khi mọi lãi suất cùng dịch chuyển). Gap = 0: NII không đổi; gap > 0: lãi suất tăng thì NII, NIM tăng; gap < 0: lãi suất tăng thì NII, NIM giảm.
- Ví dụ bốn bucket: IS gap −700, +900, −100, −100; lũy kế −700, +200, +100, 0; lãi suất +1% làm NII bucket 0–30 ngày giảm $7, bucket 31–90 ngày tăng $9.
- Phòng hộ: kéo gap về 0. Chủ động: dự báo lãi suất tăng thì nghiêng về gap dương (tài sản ngắn, thả nổi; nợ dài), dự báo giảm thì ngược lại. Cái giá: lợi nhuận biến động, ảnh hưởng giá cổ phiếu.
Duration gap
- ΔP ÷ P ≈ −D × Δi ÷ (1 + i); duration danh mục = bình quân duration theo tỷ trọng giá trị thị trường.
- Ví dụ: DA = 1,352 ÷ 250 = 5.41; lãi suất 2.5% → 3%: ΔA ≈ −5.41 × 0.005 ÷ 1.025 × 250 = −$6.6 million.
- DGAP = DA − DL × (L ÷ A); bảo vệ net worth khi DGAP = 0, tức DA = DL × (L ÷ A). DA = DL chưa đủ khi vốn dương.
- ΔNW ≈ −DGAP × Δi ÷ (1 + i) × A. DGAP > 0: lãi suất tăng làm net worth giảm; DGAP < 0: lãi suất tăng làm net worth tăng; |DGAP| lớn thì tác động lớn.
- Ngân hàng tài sản dài, nợ ngắn: IS gap âm và DGAP dương cùng lúc; lãi suất tăng hại cả NIM lẫn vốn.
- Quy trình ALCO: duration từng khoản → trọng số giá trị thị trường → DA, DL → duration gap; kéo về 0 bằng cơ cấu lại hoặc phái sinh; thêm convexity để chính xác hơn.
Hạn chế
- IS gap: lãi suất hai vế không cùng nhịp (khắc phục bằng weighted IS gap: Fed funds 1.0, tiết kiệm 0.5, chứng khoán biến động mạnh 1.4); khó xác định thời điểm định lại; tốc độ khác nhau trong cùng bucket (cumulative gap 0 vẫn có NII biến động); quản lý chủ động làm lợi nhuận bấp bênh.
- Duration gap: khó xác định dòng tiền của tiền gửi thanh toán, tiết kiệm, khoản vay có trả trước; chỉ đúng với thay đổi nhỏ (convexity) và dịch chuyển song song; duration trôi khi lãi suất đổi; có thể không khớp được DA với DL; duration khoản dài hạn khác xa kỳ hạn.