Factor theory
- Nhà đầu tư được trả công vì chịu nhân tố, không phải vì nắm tài sản cụ thể. Tài sản là bó nhân tố; cổ phiếu và trái phiếu chính phủ gần như chính là nhân tố, còn trái phiếu doanh nghiệp, private equity, hedge fund chứa nhiều nhân tố (equity, lãi suất, volatility, default).
- Nhân tố: thị trường, lãi suất, phong cách (value/growth, low volatility, momentum), vĩ mô (lạm phát, tăng trưởng).
- Factor risk là phơi nhiễm với bad times (kinh tế xấu hoặc danh mục xấu); phần bù trả trong thời bình để bù lỗ trong bad times. Mỗi nhân tố là một tập bad times riêng.
- Ba nguyên tắc: nhân tố quan trọng hơn tài sản; tài sản là bó nhân tố; mỗi người có phơi nhiễm tối ưu riêng.
CAPM
- Nhân tố duy nhất là thị trường; rủi ro đo bằng covariance với thị trường (beta), không phải volatility riêng.
- CAL dốc nhất tiếp xúc efficient frontier tại danh mục MVE (Sharpe ratio lớn nhất). Cân bằng: MVE = danh mục thị trường.
- Sáu bài học: nắm nhân tố; mỗi người phơi nhiễm riêng (ngoại lệ: người ngại rủi ro vô hạn chỉ nắm tài sản phi rủi ro); nhà đầu tư trung bình nắm 100% thị trường; rủi ro nhân tố được trả công; rủi ro đo bằng beta; tài sản có giá trị thì phần bù thấp.
- CML: E(RM) − RF = γ̄ × σ2M. SML: E(Ri) − RF = βi × [E(RM) − RF], βi = cov(Ri, RM) ÷ var(RM).
- Tỷ trọng tối ưu vào thị trường với hữu dụng mean-variance: w* = (E(RM) − RF) ÷ (γσ2M) = γ̄ ÷ γ.
- Bảy giả định không thực tế: chỉ có tài sản tài chính; hữu dụng mean-variance; một kỳ; kỳ vọng đồng nhất; không thuế, không phí; ai cũng price taker; thông tin miễn phí cho mọi người.
Multifactor models và SDF
- Multifactor models (APT là bản đầu tiên) giữ nguyên sáu bài học, thay thị trường bằng nhiều nhân tố và beta bằng factor beta: E(Ri) = RF + Σ βi,k × E(fk).
- SDF (pricing kernel) m là chỉ số bad times, cũng là hữu dụng biên. CAPM: m = a + b × Rm (tuyến tính, b âm). Đa nhân tố: m = a + Σ bkfk.
- Pi = E[m × payoffi]; 1 = E[m(1 + Ri)]; E(m) = 1 ÷ (1 + RF).
- E(Ri) − RF = βi,m × λm, βi,m = cov(Ri, m) ÷ var(m), λm = −var(m) ÷ E(m) < 0.
Efficient market theory
- APT: active manager và arbitrageur đẩy lợi suất về cân bằng; nhân tố hệ thống không loại được thì có phần bù.
- Grossman–Stiglitz: thị trường gần hiệu quả; thu thập thông tin tốn kém nên phải còn chút phi hiệu quả để bù, thường ở phân khúc kém thanh khoản.
- EMH: giao dịch đầu cơ tốn kém, active manager nói chung không thắng thị trường; mở rộng cho thông tin không hoàn hảo, phí giao dịch, chi phí tài trợ, agency cost, thiên lệch hành vi.
- Rational: lợi suất cao bù lỗ trong bad times. Behavioral: phản ứng thiếu hoặc thái quá với tin tức, tồn tại nhờ rào cản cấu trúc và pháp lý.