Value investing
- Book value mỗi cổ phiếu = (tổng tài sản − tổng nợ) ÷ số cổ phiếu. B/M = book value ÷ giá.
- Value stock: B/M cao; growth stock: B/M thấp. Value-growth strategy: mua value, bán khống growth.
- $1 vào value-growth năm 1965 thành hơn $6 khoảng 2012 (đỉnh gần $8 năm 2006–2007); lỗ cuối 1990s, 2007–2009, 2011.
Nhân tố vĩ mô
- Cú sốc (thay đổi ngoài dự kiến) tác động lên giá, không phải mức. Ba nhân tố quan trọng nhất: tăng trưởng, lạm phát, volatility.
- Suy thoái: trái phiếu chính phủ 12.3%, investment grade 12.6% thắng cổ phiếu (large 5.6%, small 7.8%). Mở rộng: large 12.4%, small 16.8%. High yield gần như không đổi (7.4% so với 7.7%).
- Lạm phát cao xấu cho mọi lớp tài sản (large 14.7% → 8.0%, small 17.6% → 13.0%, trái phiếu giảm khoảng 3 điểm).
- VIX tương quan −0.39 với lợi suất cổ phiếu. Hai con đường: leverage effect và lãi suất chiết khấu tăng (CAPM).
- Productivity (tương quan khoảng 50% với lợi suất cổ phiếu), DSGE (Smets–Wouters: bảy cú sốc), nhân khẩu học (OLG; dân số già, phần bù cổ phiếu tăng), rủi ro chính trị.
Volatility risk
- Giảm volatility risk: nắm tài sản ít biến động (trái phiếu, nhưng tương quan VIX – trái phiếu chỉ 0.12) hoặc mua put OTM.
- Volatility premium âm: muốn nhận phải bán bảo hiểm volatility. Volatility thực tế thấp hơn implied khoảng 2–3%.
- Bán volatility như bán bảo hiểm: chỉ số volatility swap lỗ gần 70% tháng 9–11/2008; skewness −8.26 cả mẫu so với −0.37 trước khủng hoảng.
- E(RM) − RF = γ̄ × σ2M; thực nghiệm γ̄ dương, âm hoặc 0.
Fama-French và dynamic factors
- E(Ri) = RF + βi,MKTE(RM − RF) + βi,SMBE(SMB) + βi,HMLE(HML) (+ βi,WMLE(WML) nếu thêm momentum).
- Dynamic (style, investment) factors giao dịch được, còn gọi smart beta / alternative beta. SMB, HML là factor-mimicking portfolios.
- Value: HML beta dương; growth: HML beta âm. SMB, HML beta của thị trường xoay quanh 0; beta thực tế tăng trong bad times.
Size, value, momentum
- Size effect (Banz, Reinganum 1981) biến mất sau công bố: data mining hoặc nhà đầu tư đã khai thác hết.
- Value rational: value rủi ro, beta tăng trong bad times, vốn cố định khó điều chỉnh. Value behavioral: overextrapolation, loss aversion và mental accounting.
- Value trên các lớp tài sản: riding the yield curve, roll return, carry.
- Momentum (Jegadeesh–Titman 1993, WML/UMD): $1 lên hơn $60 rồi dưới $30 trong 2007–2009; tương quan với value khoảng −0.16.
- Value là phản hồi âm, ổn định giá; momentum là phản hồi dương, gây bất ổn, 11 lần crash (thường khi chính sách làm thị trường bật lại).
- Momentum behavioral: phản ứng thái quá (delayed overreaction) hoặc phản ứng thiếu với tin tốt.