Low-risk anomaly
- CAPM: beta cao thì lợi suất kỳ vọng cao. Low-risk anomaly: cổ phiếu beta thấp, volatility thấp cho lợi suất (điều chỉnh rủi ro) cao hơn, tức vi phạm CAPM. Ví dụ 2011–2016: ETF minimum volatility 68.75% so với ETF S&P 500 65.27%.
Bốn thước đo
- Excess (active) return: Rtex = Rt − RtB; alpha = trung bình excess return; alpha là thống kê, không tự chứng minh kỹ năng.
- Tracking error = độ lệch chuẩn của excess return; IR = α ÷ tracking error, dùng xếp hạng các phương án chủ động.
- Benchmark là RF thì α = Rt − RF; Sharpe ratio = (R̄t − R̄F) ÷ σ của chính tài sản.
Benchmark
- So với chỉ số là ngầm cho beta = 1. Beta thật 0.73: benchmark đúng = 27% RF + 73% S&P 500, α = 3.44%, IR = 0.5584; ép beta 1 thì α = 1.50%, IR = 0.2435. Benchmark rủi ro hơn quỹ làm alpha và IR bị đánh giá thấp.
- Benchmark tốt: well-defined, tradeable, replicable, adjusted for risk.
Fundamental law
- IR ≈ IC × BR. IC = tương quan dự báo và thực tế; BR = số cược độc lập mỗi năm. IR 0.5: BR 4 cần IC 0.25; BR 200 cần IC ≈ 0.035.
- Play smart hoặc play often. Giả định: dự báo độc lập; bỏ qua downside risk. IC giảm khi quy mô tài sản tăng.
Hồi quy nhân tố
- Ri − RF = α + β(RM − RF) + ε; benchmark tùy biến = (1 − β) RF + β RM. Berkshire 1990–2012: α 0.72%/tháng (t 2.02, ≈ 8.6%/năm), β 0.51 → 49% RF + 51% thị trường; adj. R² 0.14.
- Fama-French: thêm SMB (nhỏ − lớn), HML (value − growth). βSMB âm = nghiêng large-cap; βHML dương = nghiêng value. Berkshire: α 0.65%, βMKT 0.67, βSMB −0.50, βHML 0.38, adj. R² 0.27.
- UMD (up − down) đo momentum; Berkshire βUMD −0.04 (t −0.66): không momentum. SMB, HML không giao dịch được, là điểm yếu khi làm benchmark.
Style analysis và chiến lược phi tuyến
- Style analysis: nhân tố là tài sản giao dịch được (SPY, SPYV, SPYG), tổng trọng số bằng 1, hồi quy lại mỗi kỳ nên hệ số thay đổi theo thời gian.
- Hồi quy tuyến tính trên lợi suất phi tuyến (Rt2, max(Rt, 0)) cho alpha dương giả; skewness âm không được tính vào alpha. Nặng với merger arbitrage, pairs trading, convertible bond arbitrage, bán put.
Volatility, beta anomaly và giải thích
- Volatility anomaly: volatility tăng thì cả lợi suất trung bình (trên 10% → 0.1%) lẫn Sharpe ratio (0.8 → 0.0) giảm.
- Beta anomaly: beta tăng thì Sharpe ratio giảm (0.9 → 0.4) nhưng lợi suất không giảm. CAPM chỉ nói quan hệ đồng thời; beta quá khứ dự báo beta tương lai kém.
- Giải thích: data mining (bị bác vì anomaly có ở nhiều thị trường, giai đoạn), ràng buộc đòn bẩy, ràng buộc tổ chức (cấm bán khống, hạn mức tracking error), sở thích và niềm tin khác nhau.