Diversified VaR và tương quan
- Diversified (portfolio) VaR: VaRP = Zc × σP × P; σP2 = Σ wi2σi2 + 2ΣΣ wiwjρijσiσj. Tương quan thấp hơn → VaR thấp hơn.
- Individual VaR: VaRi = Zc × σi × |Pi| (trị tuyệt đối vì vị thế bán khống cũng có rủi ro).
- Hai tài sản: VaRP = VaR12 + VaR22 + 2ρVaR1VaR2. ρ = 0: VaR12 + VaR22 ($2.4m, $1.6m → $2.8844m); ρ = 1: VaR1 + VaR2 = undiversified VaR ($4m).
- Đều tỷ trọng, cùng σ, cùng ρ: σP = σ1/N + (1 − 1/N)ρ; N → ∞ thì σP → σρ. Năm vị thế $2m, σ 30%, ρ 0.2: σP = 18%, VaR (Z 2.33) = $4,194,000.
Marginal, incremental, component VaR
- Marginal VaR: MVaRi = Zc × cov(Ri, RP) ÷ σP = (VaRP ÷ P) × βi, tính trên mỗi đồng. €400,000 ÷ €4m × 1.2 = 0.12.
- Incremental VaR: VaR sau khi thêm vị thế − VaR trước. Full revaluation chính xác nhưng tốn kém; xấp xỉ Σ MVaRj × ηj nhanh nhưng chỉ tốt cho giao dịch nhỏ. +$10,000 vào A: 0.064428 × 10,000 = $644.28.
- Component VaR: CVaRi = MVaRi × Pi = VaRP × βi × wi = VaRi × ρi; Σ CVaRi = VaRP vì Σ wiβi = 1. Danh mục A/B: $257,713 (42.35%) và $350,777 (57.65%), tổng $608,490.
- Phân phối không elliptical: dùng Euler's theorem; lấy lợi suất từng vị thế vào ngày danh mục chạm mức VaR, lấy trung bình quanh ngày đó cho đỡ nhiễu.
Quản lý danh mục bằng marginal VaR
- Giảm VaR: rút vốn khỏi vị thế MVaR cao, chuyển sang vị thế MVaR thấp. Danh mục VaR nhỏ nhất: MVaRi = MVaRj. A/B dời sang $5m/$1m: VaR $546,247, MVaR 0.08971 và 0.09769.
- Danh mục tối ưu (tối đa excess return trên VaR): (Ri − RF) ÷ MVaRi bằng nhau, hay (Ri − RF) ÷ βi bằng nhau. Tăng vị thế có tỷ số cao hơn.
- A/B với excess return 6% và 11%: tỷ số 0.9313 và 0.6272 → tăng A; dời sang $4.5m/$1.5m: tỷ số trên VaR tăng từ 0.7559 lên 0.7707.
- Risk management chỉ nhìn rủi ro (danh mục VaR nhỏ nhất); portfolio management cân cả lợi nhuận (danh mục tối ưu, Sharpe ratio cao nhất).