Correlation theo trạng thái kinh tế
- Dữ liệu: 30 cổ phiếu Dow, 1972–2017, ma trận 30 × 30 = 900 hệ số mỗi tháng, 534 tháng → 480,600 hệ số.
- Mở rộng: GDP > 3.5%; bình thường: 0–3.5%; suy thoái: hai quý liên tiếp tăng trưởng âm.
- Correlation bình quân: suy thoái 37.0% > bình thường 33.0% > mở rộng 27.5%.
- Correlation volatility: bình thường 83.0% > suy thoái 80.5% > mở rộng 71.2%. Giai đoạn bình thường thị trường không rõ hướng nên correlation dao động mạnh nhất.
Mean reversion và autocorrelation
- Mean reversion: ∂(St − St−1) ÷ ∂St−1 < 0.
- St − St−1 = a(μ − St−1)Δt + σSεΔt; bỏ phần ngẫu nhiên, Δt = 1: St − St−1 = a(μ − St−1).
- Hồi quy Y = α + βX với Y = St − St−1, X = St−1: β = −a, α = aμ, nên μ = α ÷ a.
- Dow 1972–2017: Y = 0.256 − 0.7903X → a = 79.03%, autocorrelation một kỳ 20.97%.
- Correlation kỳ vọng: St = St−1 + a(μ − St−1); ví dụ 30% + 0.78 × 5% = 33.9%.
- Mean reversion rate + autocorrelation một kỳ = 1, vì St = aμ + (1 − a)St−1.
- AC(ρt, ρt−1) = cov(ρt, ρt−1) ÷ [σ(ρt)σ(ρt−1)]; ước lượng bằng ARCH, GARCH hoặc hồi quy.
- Autocorrelation Dow cao nhất 26% ở độ trễ hai tháng, giảm dần còn khoảng 10% ở độ trễ 10 tháng.
Phân phối phù hợp nhất
- Equity: 77% hệ số dương; Johnson SB (2 tham số hình dạng, 1 vị trí, 1 thang đo) qua kiểm định Kolmogorov-Smirnov, Anderson-Darling, chi-squared; normal, lognormal, beta khớp kém.
- Bond (7,645 hệ số): bình quân 42%, volatility 64%, mean reversion 26%, GEV là phù hợp nhất, normal cũng khớp tốt.
- Default probability (4,655 hệ số): bình quân 30%, volatility 88%, mean reversion 30%, Johnson SB.
- Correlation volatility giảm trước mọi cuộc suy thoái 1972–2017, trừ 1990–1991.