Chiến lược dựa trên cổ phiếu và macro
- Lợi thế của hedge fund so với quỹ tương hỗ: bán khống, đòn bẩy, phái sinh, vị thế tập trung.
- Equity long/short: phân tích cơ bản, long định giá thấp, short định giá cao, phòng hộ β và nhân tố; mỗi vị thế short ≤ 2–3% vốn. Nguồn lợi suất: alpha hai chân, interest rebate (lãi trên tiền bán khống trừ phí), lãi khoản đệm thanh khoản. Chi phí: lãi margin, phí mượn, cổ tức phải trả, giao dịch.
- Dedicated short: tìm cổ phiếu bị định giá cao (kế toán mạnh tay, rủi ro pháp lý, che giấu tin xấu); rủi ro chính là giá tăng gây margin call, short squeeze, buộc đóng vị thế; thị trường có xu hướng tăng là lực cản.
- Nonhedged equity: long only, tập trung, dùng đòn bẩy hoặc phái sinh (bull call spread) để khuếch đại định giá sai nhỏ; giữ đầy đủ phơi nhiễm thị trường.
- Global macro: cược lớn, có đòn bẩy, có hướng trên cổ phiếu, trái phiếu, lãi suất, tỷ giá, hàng hóa; tự do toàn cầu; công cụ thanh khoản cao. Emerging markets: cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp và chính phủ nước đang phát triển; rủi ro chính trị, thanh khoản, kinh tế địa phương.
Arbitrage
- Ba loại tình huống: cùng tài sản khác giá; dòng tiền tương tự khác giá; giá hôm nay khác giá chiết khấu phi rủi ro của giá tương lai đã biết.
- Fixed-income arbitrage: hội tụ lợi suất (Kho bạc Mỹ và trái phiếu Ý đã phòng hộ), short on-the-run 30 năm, long off-the-run 29½ năm.
- Relative value: pairs trading, statistical arbitrage (nhiều vị thế, factor model, cung cấp thanh khoản), index arbitrage (futures và rổ cổ phiếu thành phần).
- Convertible arbitrage: mua trái phiếu chuyển đổi, bán khống delta × conversion ratio cổ phiếu, delta hedging liên tục. Giá trị = investment value + conversion value + option value. Lợi suất: coupon, lãi tiền bán khống, monetizing volatility (độ lồi), trái phiếu bị định giá thấp. Ví dụ: không phòng hộ +$26.82/−$19.47; phòng hộ +$0.98/+$1.37.
Event-driven và distressed
- Năm nhóm cơ hội event-driven: chiến lược (hard catalysts), tài chính, hoạt động, pháp lý/quy định, kỹ thuật. Activist: nắm cổ phiếu rồi gây sức ép lên ban điều hành, hội đồng quản trị.
- Merger arbitrage: mua cổ phiếu mục tiêu; thương vụ hoán đổi thì bán khống cổ phiếu bên mua theo tỷ lệ hoán đổi. Lãi nhỏ khi hoàn tất, lỗ lớn khi đổ vỡ.
- Lợi suất kỳ vọng năm hóa = [(C × G) − (1 − C) × L] ÷ (Y × P). Ví dụ C 0.90, G = L = $1.50, P $10.50, Y 0.5: 22.86%.
- Distressed: mua chứng khoán của doanh nghiệp sắp, đang hoặc vừa ra khỏi phá sản với chiết khấu lớn; buy and hold hoặc capital structure arbitrage (long ưu tiên cao, short thứ cấp). Nhà đầu tư chủ động (ủy ban chủ nợ, khởi kiện) và thụ động.
- Rủi ro distressed: định giá, thời gian (thủ tục kéo dài), thanh khoản, pháp lý (tòa án, DIP financing, luật phá sản), cạnh tranh, nợ ưu tiên mới. Ví dụ trái phiếu $300 thu $450, short cổ phiếu lãi $300.