Vì sao cần MDS
- Trước GFC, stress test là phần gắn thêm vào VaR và tracking error, dựa nặng vào dữ liệu lịch sử; năm 2008 các quan hệ lịch sử gãy nên mô hình mất tác dụng.
- Scenario analysis nhìn về phía trước nhưng thiếu khung dựng kịch bản. MDS đáp ứng ba tiêu chí của Surowiecki: hiểu biết riêng, ý kiến độc lập (tránh groupthink), cơ chế gộp khách quan.
- MDS vẫn chủ quan, nhưng buộc quan điểm chủ quan được định lượng và minh bạch để phản biện, lặp nhiều vòng tới khi thống nhất.
Khung conditional stress testing
- Sốc K policy variable, suy ra cú sốc cho M − K nhân tố nonpolicy: rj = Σ βj,k × rk + εj. Ước lượng β tương đương ước lượng ma trận hiệp phương sai.
- R̃portfolio = Σ LkSk + Σ Lj × (Σ β̃j,kSk). Vị thế có quyền chọn: định giá lại toàn bộ bằng perturbation vector.
- Ít policy variable thì perturbation vector bớt tùy tiện.
Các thước đo
- MD(r, Σ) = (r − μ)T Σ−1 (r − μ): phát hiện outlier đa biến, có tính tương quan. Hai biến chuẩn hóa: MD² = (z1² − 2ρz1z2 + z2²) ÷ (1 − ρ²).
- Scenario z-score Z = MD ÷ n: độ nghiêm trọng theo số độ lệch chuẩn; thấp hơn là hợp lý hơn. Đo xác suất tương đối (giả định phân phối elip); đổi sang xác suất tuyệt đối bằng cách parametric hoặc nonparametric.
- Volatility z-score V = zTz ÷ n: scenario z-score khi mọi tương quan bằng 0, đo độ lớn.
- Correlation z-score C = Z ÷ V: chỉ phụ thuộc dấu và độ lớn tương đối; nhân đôi cú sốc không đổi. C > 1.0: cú sốc ngược tương quan, ma trận có thể không phản ánh đúng; gần 0: nhất quán.
- Risk ruler: sự kiện lịch sử xếp theo scenario z-score (slow data: U.S. Downgrade 1.8, Fed Tapering 2.5, China Crash 3.1, GFC 5.2, Credit Crisis 5.3).
Ma trận hiệp phương sai
- Slow data (5 năm dữ liệu tuần), fast data (1 năm), recent data (ma trận hiện tại): mỗi cách cho một risk ruler khác; GFC dưới recent data 12/2017 là 23.9.
- Mô phỏng cú sập thị trường phải dùng dữ liệu từ giai đoạn sập tương tự, vì tương quan tăng vọt trong khủng hoảng.
Năm bước và Brexit
- (1) Định nghĩa sự kiện: xác suất thấp nhưng hợp lý, chưa vào giá; chính xác về độ lớn và chiều; liên quan tới danh mục; có chất xúc tác. (2) Chọn policy variable: ít, đại diện; không thêm biến có adjusted R² ≥ 90%; nhiều biến thì dùng asset blocks. (3) Hiệu chỉnh cú sốc: theo giai đoạn lịch sử tương tự hoặc tần suất mục tiêu đo bằng scenario z-score. (4) Suy ra cú sốc nonpolicy qua ma trận hiệp phương sai hợp kịch bản. (5) Tính P&L stress, định giá lại toàn bộ nếu có quyền chọn.
- Brexit: Remain 1.2, Soft Brexit 1.5, Adverse Brexit 3.5 trên risk ruler. Soft Brexit: gilt là nơi trú ẩn (lợi suất giảm), Adverse: lợi suất tăng. Scenario z-score delta ≈ 0 trừ lãi suất (0.49, 0.56). Dùng ma trận recent data. 60/40: FTSE 100 −506 bps, iBoxx GBP +64 bps, danh mục −180 bps.
Thách thức
- Chủ quan cố hữu; chuyển sự kiện kinh tế thành cú sốc; cân bằng đơn giản và chính xác; hiệu chỉnh và chọn ma trận hiệp phương sai; thiết kế cú sốc và đánh giá mức hợp lý; cộng thêm yếu tố tổ chức (giao tiếp, tránh groupthink, minh bạch).