Nguyên tắc chung
- Tài sản hay bị ghi cao: ưu tiên existence và valuation. Nợ phải trả và chi phí hay bị ghi thiếu: ưu tiên completeness.
- Chọn mẫu từ sổ rồi đối chiếu ra thực tế là test existence; chọn từ thực tế hoặc nguồn độc lập rồi tìm trong sổ là test completeness.
- Bằng chứng bên thứ ba gửi thẳng cho kiểm toán viên và bằng chứng kiểm toán viên tự thu thập mạnh hơn bảng tính doanh nghiệp tự lập.
- Test of control tốt chỉ giảm được tests of details, không bỏ hẳn substantive procedures.
Property, plant and equipment và intangible assets
- Inspect assets → existence; title deeds, hóa đơn mua, hợp đồng thuê mua → rights and obligations; asset register và tài sản thực tế → completeness; valuation certificate, tỷ lệ khấu hao → valuation.
- Rà tài khoản sửa chữa trong nominal ledger để tìm khoản đáng lẽ vốn hóa (completeness). Tập trung vào additions; nhà đất thường kiểm tra 100%.
- Tài sản tự xây: architect's certificate, bảng tổng hợp chi phí; khớp nhân công, vật liệu, chi phí đi vay với chứng từ.
- Intangible assets: rủi ro lớn nhất là vốn hóa chi phí không đủ điều kiện (existence); valuation gồm nguyên giá, amortisation, impairment. Chứng từ mua licence là bằng chứng mạnh nhất cho valuation.
Inventories
- Kiểm toán viên dựa vào buổi kiểm kê của doanh nghiệp: đọc hướng dẫn (tổ chức, đếm, ghi chép), đếm thử hai chiều, lấy bản sao phiếu kiểm kê.
- Trước: xem lại năm trước, hiểu cách hạch toán, cân nhắc chuyên gia. Trong: quan sát, đếm thử, kết luận buổi đếm. Sau: lần số đếm tới danh sách cuối cùng, thư trả lời bên thứ ba, hàng hỏng.
- Perpetual inventory: mỗi mặt hàng đếm ít nhất một lần/năm, sổ kho cập nhật, quy trình đếm chặt, chênh lệch được phê duyệt độc lập.
- Giá thấp hơn giữa cost và NRV, so từng mặt hàng. Lỗi đếm, lỗi ghi chép không phải lý do NRV thấp hơn cost.
Receivables
- Thư xác nhận (ISA (UK) 505) cho bằng chứng về existence và rights and obligations; valuation dựa vào tiền thu sau năm và phân tích tuổi nợ.
- Chỉ dùng positive confirmation; ISAs (UK) cấm negative confirmation. Thư gửi trả thẳng kiểm toán viên.
- Mẫu chọn từ danh sách đầy đủ; chú ý nợ cũ, nợ đã xóa, số dư bên có, trả bằng số chẵn, số dư bằng không.
- Không trả lời: nhắc lần hai, gọi điện, rồi thủ tục thay thế (tiền thu sau năm, hóa đơn và phiếu giao hàng).
- Ban giám đốc từ chối cho gửi: hỏi lý do, thủ tục thay thế; không đủ hoặc vô lý thì báo those charged with governance.
Bank và cash
- Bank confirmation test cùng lúc completeness, existence, rights and obligations, valuation; gửi ít nhất hai tuần trước cuối năm, cần ủy quyền của doanh nghiệp.
- Thư của một ngân hàng chỉ xác nhận thông tin tại ngân hàng đó, chủ yếu là số dư theo ngân hàng.
- Bank reconciliation: séc chưa thanh toán lần về sổ trước năm và sao kê sau năm; khoản thu chưa về kiểm tra ngày nộp. Cảnh giác window dressing.
- Kiểm quỹ: đếm mọi quỹ cùng lúc, không bao giờ ở một mình với tiền. Quỹ lớn thường ở khách sạn, cửa hàng bán lẻ.
Payables, accruals và borrowings
- Payables: rủi ro chính là khai thiếu. Thủ tục quan trọng nhất là đối chiếu bảng kê nhà cung cấp; mẫu chọn từ danh sách nhà cung cấp, gồm cả số dư nhỏ, bằng không, âm.
- Thường không gửi thư xác nhận cho nhà cung cấp, trừ khi thiếu bảng kê, kiểm soát yếu, nghi khai thiếu cố ý, số dư bất thường.
- Tiền trả sau năm không chứng minh payables không bị khai thiếu.
- Accruals: cut-off (tự ước tính rồi so) và completeness (rà hóa đơn nhận sau năm).
- Borrowings: rủi ro completeness, accuracy và cut-off của lãi vay, thuyết minh; lấy xác nhận của bên cho vay, kiểm tra covenants.
Statement of profit or loss
- Rủi ro chính là completeness của chi phí, chi phí bị đẩy sang tài sản.
- Revenue: test of control và analytical procedures; ghi khống thì lần từ nominal ledger về hóa đơn, phiếu giao hàng. ISA (UK) 240 mặc định có rủi ro gian lận trong ghi nhận doanh thu.
- Purchases: completeness đi từ goods received note vào sổ. Payroll: analytical procedures, thẻ chấm công, hồ sơ nhân sự, tính lại.
- Báo cấp trên: kết luận tiêu cực, giao dịch bất thường, bút toán lạ, điều không hiểu; dấu hiệu rửa tiền thì có thể báo thẳng MLRO.