Khung phân tích
- Cùng khuôn với chu trình bán hàng: rủi ro → control objective → kiểm soát → tests of control → deficiency.
- Hai câu hỏi xuyên suốt: tiền có chảy ra cho thứ không đáng trả không; có khoản nợ phải trả nào bị bỏ sót không (completeness).
- Thanh toán là chỗ dễ gian lận nhất.
Đặt hàng
- Rủi ro: mua cho việc riêng; không mua được điều kiện tốt nhất.
- Mục tiêu: đơn được duyệt và đúng nhu cầu; chỉ đặt với nhà cung cấp được duyệt; giá cạnh tranh.
- Kiểm soát: tách người đề nghị và người đặt; purchase order chỉ lập khi có purchase requisition đánh số; đơn được duyệt, đánh số, đơn trắng cất kỹ; chính sách chọn nhà cung cấp.
- Thử nghiệm: đối chiếu mẫu đơn với danh sách nhà cung cấp; kiểm tra dãy số đơn; đơn có phiếu đề nghị; xem nơi cất đơn trắng.
Nhận hàng và ghi nhận hóa đơn
- Kiểm tra hàng nhận về (chất lượng, số lượng, tình trạng), lập GRN đánh số, so với đơn đặt hàng.
- Hóa đơn được kiểm tra giá, số lượng, phép tính và khớp với đơn đặt hàng và GRN trước khi ghi nợ.
- Hàng trả lại có phiếu trả hàng; liên gửi kế toán; rà credit note trước đợt thanh toán; đối chiếu bảng kê nhà cung cấp.
- GRN chưa có hóa đơn cuối năm thì lập accrual; dãy số GRN bảo đảm nợ phải trả không bị ghi thiếu.
Thanh toán
- Rủi ro: trả nhầm người, trả hóa đơn khống, trả quá sớm, trả hai lần, ghi sai hoặc sai kỳ.
- Kiểm soát: chứng từ đi kèm, người có thẩm quyền duyệt, người duyệt không lập danh sách BACS, hạn mức duyệt, đánh dấu "đã trả" trên hóa đơn.
- Thử nghiệm: chọn mẫu khoản chi, xem phê duyệt và người khởi tạo, đối chiếu hóa đơn và bảng kê nhà cung cấp; làm lại bank reconciliation; kiểm soát tự động thì dùng giao dịch giả.
Khiếm khuyết
- Hỏi: người gian lận có quyền làm hợp lệ bước đó không. Nếu có, kiểm soát ấy không chặn được.
- Chọn hậu quả trực tiếp nhất; mỗi khiếm khuyết kèm kiến nghị.