Ba trụ cột
- Ba trụ cột: environmental, social, economic sustainability; khái niệm xuất phát từ Brundtland Report năm 1987.
- Phát triển chỉ bền vững khi cân bằng cả ba; không trụ cột nào được lấn át hai trụ cột còn lại.
- Environmental: bảo vệ, giữ gìn môi trường tự nhiên cho thế hệ hiện tại và tương lai. Social: phúc lợi của cá nhân và cộng đồng. Economic: tăng trưởng dài hạn mà không gây hại cho các mặt xã hội, môi trường, văn hóa của cộng đồng.
Thách thức môi trường
- Climate change: thay đổi dài hạn về nhiệt độ, lượng mưa, điều kiện khí quyển. Global warming: riêng việc nhiệt độ bề mặt trung bình của Trái Đất tăng do GHGs (carbon dioxide, methane, nitrous oxide).
- Carbon footprint: tổng khí nhà kính doanh nghiệp thải ra trực tiếp hoặc gián tiếp.
- Chất thải gây ô nhiễm, cạn tài nguyên, hại sức khỏe; năm loại ô nhiễm: không khí, nước, đất, tiếng ồn, nhựa.
- Sáu nguyên nhân suy giảm loài (WWF, 2024): mất môi trường sống, ô nhiễm, overexploitation, climate change, invasive alien species, dịch bệnh.
- Rừng và đại dương là carbon sink, làm carbon sequestration. Feedback loop: mất loài gây phá rừng tiếp và làm climate change nặng thêm.
- Ocean acidification: khoảng 30% carbon dioxide do con người thải ra đi vào đại dương, tạo carbonic acid, hại san hô và nhuyễn thể.
- Deforestation do mở rộng nông nghiệp, khai thác gỗ, hạ tầng, khai mỏ, cháy rừng; hậu quả trải cả ba trụ cột.
Thách thức xã hội
- Gần 700 triệu người (khoảng 8.5% dân số) sống trong nghèo cùng cực (World Bank, 2024); khoảng 622 triệu người vào năm 2030 nếu giữ xu hướng.
- Ba dạng bất bình đẳng: kinh tế, xã hội, chính trị.
- Modern slavery gồm lao động cưỡng bức, buôn người, debt bondage; gần 50 triệu người mắc kẹt.
- An toàn nơi làm việc gồm điều kiện làm việc an toàn và phúc lợi nhân viên (sức khỏe tinh thần, work–life balance, văn hóa hòa nhập).
- Workplace diversity giảm bất bình đẳng và có lợi cho kinh doanh: sáng tạo, giữ người, danh tiếng, nguồn nhân tài rộng.
- Bảo vệ dữ liệu cá nhân giữ niềm tin, chống phân biệt đối xử, bảo vệ nhóm dễ tổn thương.
Thách thức kinh tế
- Resource depletion: circular economy, quy trình hiệu quả, supply chain hiệu quả, tiết kiệm năng lượng.
- Tăng trưởng dài hạn: đầu tư xanh tốn chi phí ngắn hạn, có lợi dài hạn; đầu tư hạ tầng, đào tạo, công nghệ.
- Phân phối của cải công bằng; sức chống chịu cú sốc (quản trị rủi ro, kế hoạch tài chính, business continuity plan); hỗ trợ kinh tế địa phương.
Mối liên hệ và đánh đổi
- Ba cặp liên hệ: kinh tế và môi trường, xã hội và môi trường, kinh tế và xã hội.
- Sáu đánh đổi: tăng trưởng công nghiệp vs bảo vệ môi trường; khai thác tài nguyên vs bảo tồn; cắt giảm chi phí vs lao động công bằng; tối đa hóa lợi nhuận vs đầu tư cộng đồng; năng lượng tái tạo vs cộng đồng địa phương; bảo tồn vs sinh kế.
- Integrated approach: chính sách nhắm nhiều trụ cột cùng lúc, ví dụ việc làm xanh.
Thách thức theo ngành
- Ngành sơ cấp (khai mỏ, nông nghiệp) chịu áp lực môi trường và xã hội; khai mỏ có rủi ro stranded assets.
- Ngành thứ cấp (sản xuất, năng lượng, vận tải): phát thải, ô nhiễm, chất thải, an toàn lao động, chi phí tuân thủ.
- Ngành năng lượng thải 76% khí nhà kính toàn cầu (WRI, 2024).
- Ngành dịch vụ: scope 3 emissions, bền vững số, kỳ vọng của stakeholder; ngành kỹ thuật số có trung tâm dữ liệu, e-waste, đất hiếm và digital divide.
Triple bottom line
- TBL (Elkington, 1998): đánh giá kết quả theo profit (tài chính), people (xã hội), planet (môi trường).
- Planet ứng với environmental, people với social, profit với economic sustainability.
- Lý do áp dụng: tồn tại lâu dài, nhận và chứng minh trách nhiệm, tuân thủ quy định, đáp ứng kỳ vọng stakeholder; thêm lợi ích về danh tiếng, vốn đầu tư, hiệu quả và đổi mới.