Policy, guidelines và regulation
- Policy: tuyên bố về vị trí mong muốn trong một vấn đề. Guidelines: chỉ dẫn cách thực hiện policy, không ràng buộc pháp lý. Regulation: nhà nước can thiệp vào thị trường tự do.
- Regulation cần đến khi thị trường không tự đạt được policy dù đã có guidelines.
- Regulation: rõ điều được và bị cấm, đặt hạn chót; nhưng tốn chi phí tuân thủ, có thể gây hành vi lệch, đề cao tuân thủ hơn sáng tạo.
- Ba động lực chuyển từ tự nguyện sang bắt buộc: tính cấp bách, sức ép của stakeholder đòi thông tin rủi ro, và thay đổi thị trường không được lòng dân.
- Tragedy of the commons: tài nguyên chung hữu hạn bị khai thác cạn, ai cũng chịu thiệt.
- TCFD do FSB của G20 lập năm 2015, nay bắt buộc với công ty niêm yết lớn ở Anh. ISSB lập năm 2021, ban hành hai chuẩn mực đầu tiên năm 2023.
Tổ chức quốc tế
- Năm vai trò: đặt chuẩn mực chung, hợp tác và điều phối, tổng hợp khoa học, giám sát và báo cáo, hỗ trợ tài chính.
- UN (1945, gần 200 thành viên, 17 SDGs cho năm 2030); ISO 14000 về quản lý môi trường; ICMA ghép dự án với nhà đầu tư.
- UNFCCC secretariat (1992) tổ chức COP, hỗ trợ đàm phán; COP họp hằng năm, luân phiên năm khu vực của UN.
- IPCC (1988) không tự nghiên cứu, chỉ tổng hợp; synthesis report chu kỳ thứ sáu năm 2023. IPBES (2012) không thuộc UN, liên hệ với UNEP.
- COP 29 Baku (11/2024): NCQG tăng từ $100 billion lên $300 billion mỗi năm tới 2035.
- Green Climate Fund (2010, thuộc UNFCCC) là quỹ khí hậu lớn nhất thế giới; IMF, World Bank, ADB, IDB, EBRD.
Hiệp định quốc tế
- UNFCCC thông qua năm 1992 ở Rio, gần 200 bên, nguyên tắc "common but differentiated responsibilities".
- Paris Agreement: 196 bên, COP 21 năm 2015; ràng buộc well below 2°C, nỗ lực 1.5°C; NDC cập nhật 5 năm; global stocktake 5 năm.
- Giữ 1.5°C cần giảm 43% phát thải vào 2030 và net zero vào 2050; NDC hiện tại chỉ giảm 2.6%.
- UN CBD (1992, Rio, 150 lãnh đạo) có ba mục tiêu: bảo tồn, sử dụng bền vững, chia sẻ công bằng lợi ích nguồn gen.
- Kunming-Montreal GBF: COP 15 ở Montreal năm 2022; tầm nhìn 2050, 4 goals, 23 targets cho 2030 (phục hồi 30% hệ sinh thái suy thoái, bảo tồn 30% đất liền và biển).
Chính phủ và quy định
- Năm mảng của chính phủ: policy và regulation, funding và ưu đãi, research, education, hợp tác quốc tế.
- European Green Deal (2019): giảm ít nhất 55% phát thải ròng vào 2030 so với 1990, net zero 2050.
- EU Taxonomy phân loại hoạt động bền vững; SFDR buộc bên tham gia thị trường tài chính công bố mức khớp Taxonomy; EU cần thêm hơn €620 billion mỗi năm.
- CSRD: bắt buộc với công ty kinh doanh ở EU niêm yết hoặc vượt ngưỡng; đặt báo cáo bền vững ngang báo cáo tài chính.
- CBAM chặn carbon leakage, áp dụng mọi nhà nhập khẩu hàng thuộc danh mục; báo cáo từ 2023, đầy đủ từ 2026.
- ETS: cap-and-trade, mỗi allowance một tấn CO₂ tương đương, bao phủ khoảng 40% phát thải EU.
- CSDDD (2024): due diligence nhân quyền và môi trường trong chuỗi giá trị. EUDR: cấm sản phẩm từ đất phá rừng sau 31/12/2020.
- Anh: SECR (2019) buộc công ty lớn công bố năng lượng và phát thải Scope 1, 2, 3; Green Finance Strategy (2019, làm lại 2023); UK SRS dự kiến 2025.
NGO và doanh nghiệp
- NGO: độc lập, phi lợi nhuận, không được chính phủ cấp vốn trực tiếp nhưng có thể nhận tài trợ.
- Bốn roles: advocacy, research, capacity building, policy. Bốn impacts: policy influence, community empowerment, innovation, holding governments to account.
- Greenpeace không nhận tiền chính phủ, doanh nghiệp, đảng phái; WWF lập 1961; Ceres lập 1989 sau Exxon Valdez; Extinction Rebellion lập 2018.
- Doanh nghiệp vượt mức tuân thủ qua innovation, sustainable supply chains, stakeholder engagement, policy advocacy.
- CSR: chiến lược nội bộ; ESG: tiêu chí công bố ra ngoài. Trách nhiệm môi trường: giảm phát thải, tiết kiệm tài nguyên, bảo vệ hệ sinh thái.
- B Corp cam kết pháp lý chịu trách nhiệm với mọi stakeholder; Fairtrade trả premium cho nông dân.