Chiến lược và value chain
- Strategy: hướng đi dài hạn, môi trường hoạt động, nguồn lực, giá trị trả lại cho stakeholder (Johnson, Scholes và Whittington, 2007).
- Value chain của Porter: primary activities (inbound logistics, operations, outbound logistics, marketing and sales, service) và support activities (procurement, technology development, human resource management, firm infrastructure); mục đích là lợi thế cạnh tranh.
- Value chain theo ISSB (IFRS S1): mọi hoạt động, nguồn lực, quan hệ từ nhà cung cấp upstream tới khách hàng downstream, cả vòng đời sản phẩm.
- Tier 1 là nhà cung cấp trực tiếp; Tier 2 cung cấp cho Tier 1. Procurement bền vững gồm ethical sourcing và supplier collaboration.
- Bốn khung định hướng: planetary boundaries, capitals approach, 17 UN SDGs, science-based targets.
- Sáu yếu tố tác động tới chiến lược: corporate objectives, stakeholders, law and regulation, reputation management, innovation, reporting.
Sustainability plan và carbon offsetting
- Roadmap: materiality analysis, đặt mục tiêu, chiến lược và hành động, KPIs, gắn kết stakeholder, theo dõi và báo cáo; hội đồng quản trị chịu trách nhiệm.
- Theo dõi tiến độ bằng KPIs, báo cáo, công nghệ, benchmarking.
- Transition plan là kế hoạch giảm carbon. Khung TPT có năm thành phần: Foundations, Implementation Strategy, Engagement Strategy, Metrics and Targets, Governance; IFRS Foundation tiếp quản từ tháng 6/2024.
- Carbon offsetting không cắt khí thải tại nguồn, không được là nỗ lực chính để đạt net zero. Oxford Principles (2020, sửa 2024) có bốn nguyên tắc.
Rào cản
- Sáu rào cản: financial and other resource constraints, stakeholder pressure, lack of plan, understanding the supply chain, regulatory uncertainty, measurement and reporting.
Impacts, dependencies, risks and opportunities
- Impacts: inside-out, doanh nghiệp tác động ra môi trường và xã hội; hữu ích cho nhóm stakeholder rộng.
- Dependencies: outside-in, yếu tố bên ngoài ảnh hưởng tới khả năng tạo giá trị; hữu ích nhất cho nhà đầu tư.
- Physical risks: acute (sự kiện cụ thể) và chronic (thay đổi kéo dài). Transition risks: policy, legal, technological, market, reputational.
- Rủi ro khác: chuỗi cung ứng, năng lượng, bảo hiểm, lao động, xã hội. Cơ hội khí hậu: energy efficiency, sustainable products, resilience building.
- Enterprise value: kỳ vọng về amount, timing, certainty của dòng tiền tương lai. Social value: tác động tích cực lên nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng.
Tài chính bền vững
- Sustainability-linked finance: mục đích chung, điều khoản gắn chỉ tiêu; step-up khi trượt chỉ tiêu, step-down khi vượt.
- ICMA Sustainability-Linked Bond Principles: KPIs, SPTs, bond characteristics, reporting (ít nhất mỗi năm), verification.
- Use of proceeds finance: chỉ dùng cho dự án cụ thể, nêu từ lúc vay; gồm green, blue, social bonds và green loans.
- Green Bond Principles có bốn thành phần: use of proceeds, project evaluation and selection, management of proceeds, reporting.
- Green loans nhỏ hơn, thỏa thuận riêng, mở đường cho doanh nghiệp không phát hành được trái phiếu.
LCA
- LCA đánh giá tác động môi trường qua năm giai đoạn: raw material extraction, manufacturing and processing, transportation, usage, disposal.
- Bốn bước: goal and scope definition, inventory analysis, impact assessment, interpretation.
ESG, GHG và greenwashing
- ESG hẹp hơn sustainability, nhìn qua lăng kính doanh nghiệp. ESG ratings chưa có chuẩn chung nên khó so sánh.
- GHG Protocol (1998): Scope 1 trực tiếp từ nguồn doanh nghiệp kiểm soát; Scope 2 từ năng lượng mua về; Scope 3 mọi phát thải gián tiếp khác, 15 nhóm.
- Scope 2 đo theo location-based hoặc market-based method. Mọi Scope báo cáo bằng tấn CO2 tương đương.
- Greenwashing: gây hiểu nhầm về mức khớp với mục tiêu bền vững (IESBA, 2022). Greenlighting: tô đậm một điểm tốt. Socialwashing: về xã hội. Greenhushing: giấu nỗ lực thật. Greenwishing: hứa mà không có kế hoạch.
- Sáu hậu quả của greenwashing: chậm tiến bộ, mất uy tín, pháp lý, thiệt hại tài chính, xói mòn lòng tin, nhân viên mất tinh thần.