Conceptual framework
- Ba bước: identify threats, evaluate threats, address threats (loại bỏ hoặc giảm xuống mức chấp nhận được).
- Dùng professional judgement, để ý thông tin mới, và đo bằng reasonable and informed third party test.
- Phép thử bên thứ ba: một người hợp lý, đủ thông tin, không cần là kế toán viên, có đi tới cùng kết luận không.
- Lưu hồ sơ: sự việc, các cuộc trao đổi, hướng xử lý đã cân nhắc, quyết định và lý do.
- Không nhầm với Conceptual Framework for Financial Reporting.
Năm nguy cơ
- Self-interest: lợi ích tài chính hay lợi ích khác chi phối xét đoán; phổ biến nhất.
- Self-review: không đánh giá đúng công việc trước đó của mình hoặc người cùng hãng.
- Advocacy: ủng hộ quan điểm khách hàng hay chủ lao động tới mức mất objectivity.
- Familiarity: quan hệ lâu năm hay thân thiết khiến quá cảm thông, mất professional scepticism.
- Intimidation: áp lực thật hoặc cảm nhận được khiến không dám khách quan.
- Management threat chỉ có trong FRC Ethical Standard, không thuộc ICAEW Code.
Đánh giá và xử lý
- Acceptable level: mức mà phép thử bên thứ ba kết luận kế toán viên vẫn tuân thủ fundamental principles.
- Xét yếu tố định lượng, định tính, nhiều nguy cơ cộng dồn, điều kiện làm việc, tính chất công việc.
- Ba kết quả: đã chấp nhận được; dùng safeguard được; không giảm được thì từ chối hoặc dừng.
- Ba cách xử lý: loại bỏ hoàn cảnh, áp dụng safeguard, từ chối hoặc dừng hoạt động.
Safeguards
- Safeguards: hành động của kế toán viên kéo nguy cơ xuống mức chấp nhận được.
- Ví dụ: CPD, nhờ người có chuyên môn, đủ thời gian, appropriate reviewer, tách bạch nhiệm vụ.
- Familiarity threat ở hãng kiểm toán: luân chuyển định kỳ audit manager và partner.
- Ví dụ khác: công bố cho those charged with governance, dùng nhóm riêng cho dịch vụ phi đảm bảo.
- Không safeguard nào đủ: từ chối hợp đồng hoặc, với kế toán viên trong doanh nghiệp, nghỉ việc.
Doanh nghiệp và hành nghề dịch vụ
- Trong doanh nghiệp: thưởng theo chỉ tiêu, quà nhà cung cấp, bản cáo bạch, người nhà cùng công ty, bị dọa sa thải.
- Immediate family: vợ, chồng hoặc tương đương, người phụ thuộc. Close family: cha mẹ, con, anh chị em ruột.
- Hành nghề dịch vụ: lowballing, contingent fee, phí giới thiệu, bênh khách hàng trước tòa, quan hệ lâu năm, dọa mất hợp đồng.
Áp lực và tố giác
- Không được để người khác ép vi phạm Code, và không được ép người khác vi phạm.
- Nguồn áp lực: bên trong, bên ngoài, chỉ tiêu; đối phó bằng văn hóa đạo đức, kênh báo cáo, tham vấn, lưu hồ sơ.
- Whistleblowing: nêu lo ngại về sai phạm vì public interest, nội bộ hoặc bên ngoài; tiết lộ với thiện chí thì được luật bảo vệ.
- PIDA 1998 ở Anh bảo vệ qualifying disclosure. Nhóm này gồm tội phạm, vi phạm nghĩa vụ pháp lý, xử án oan, an toàn sức khỏe, môi trường, che giấu thông tin.
- Nên báo nội bộ trước; báo ra ngoài khi sai phạm lan rộng, do lãnh đạo cấp cao, hoặc không có chính sách tố giác.
- Hệ quả có thể gặp: bị quấy rối, mất quyền lợi, bị sa thải lúc đầu (trái luật), khó tìm việc, căng thẳng.