Tư cách pháp nhân và bức màn pháp nhân
- Công ty là pháp nhân riêng, tách khỏi members: đứng tên tài sản, ký hợp đồng, chịu nợ bằng tên mình, có perpetual succession (Salomon v Salomon & Co Ltd (1897)).
- Bản thân công ty luôn chịu trách nhiệm vô hạn với nợ của mình. Limited liability là của members.
- Limited by shares: member góp phần chưa trả trên cổ phần, kể cả premium (trừ khi không phải người mua ban đầu). Limited by guarantee: member góp số tiền đã cam kết.
- Personal guarantee buộc director hoặc cổ đông trả nợ bằng tiền túi; ngân hàng hay đòi khi cho công ty mới, nhỏ vay.
- Tòa án vén màn khi: công ty con là agent của công ty mẹ, lộ quốc tịch thật hoặc hành vi trái luật, quasi-partnership, công ty là sham. Tập đoàn không mặc nhiên là một khối.
- Luật thành văn vén màn khi: director bị cấm vẫn quản lý (chịu nợ liên đới, CDDA 1986); fraudulent và wrongful trading (IA 1986); thiếu trading certificate (s.767); công ty mới dùng tên công ty vỡ nợ.
- Các trường hợp luật thành văn chỉ thật sự là vén màn khi người chịu trách nhiệm cũng là member.
Các loại công ty
- Limited by shares (public hoặc private); limited by guarantee và unlimited chỉ có thể là private. Company limited by guarantee không có vốn cổ phần.
- Đổi trạng thái một lần: limited sang unlimited cần tất cả members đồng ý; unlimited sang limited cần special resolution. Không chuyển qua lại giữa by shares và by guarantee.
- Public company: authorised minimum £50,000, cổ phần trả ít nhất ¼, cần trading certificate. Ít nhất hai director, bắt buộc company secretary và AGM. Nộp báo cáo trong sáu tháng, được chào bán ra công chúng, tên kết thúc bằng plc.
- Private company: không có vốn tối thiểu, ít nhất một director, không bắt buộc secretary và AGM. Được dùng written resolution, nộp báo cáo trong chín tháng. Không được chào bán ra công chúng, tên kết thúc bằng Ltd.
Thành lập công ty
- Hồ sơ gửi Registrar: memorandum of association, application, statement of capital and initial shareholdings (hoặc statement of guarantee), statement of proposed officers, statement of compliance. Articles không bắt buộc nộp; không nộp thì model articles áp dụng.
- Certificate of incorporation là bằng chứng có giá trị quyết định, kể cả khi thủ tục có sai sót (Jubilee Cotton Mills Ltd v Lewis (1924)).
- Giao dịch của public company trước khi có trading certificate vẫn có hiệu lực; officer có lỗi bị phạt tiền. Quá một năm chưa có trading certificate thì có thể bị compulsory winding up (s.122 IA 1986).
- Off-the-shelf company do doanh nghiệp dịch vụ lập sẵn; Registrar chỉ xử lý hồ sơ đăng ký. Ưu điểm là nhanh và tránh pre-incorporation contract.
Promoter và pre-incorporation contract
- Promoter có nghĩa vụ cẩn trọng, kỹ năng hợp lý và fiduciary duty; lợi nhuận không công khai phải trả lại, công ty được rescission (Erlanger, Gluckstein v Barnes). Luật sư, kế toán chỉ làm chuyên môn thì không là promoter.
- Công ty không phê chuẩn được pre-incorporation contract (Kelner v Baxter), không bị ràng buộc dù đã hưởng lợi; promoter chịu trách nhiệm cá nhân (s.51).
- Trao quyền cho công ty theo Contracts (Rights of Third Parties) Act 1999 không giải thoát promoter. Cách tránh: chờ thành lập, dùng off-the-shelf company, chỉ thống nhất bản dự thảo; đã lỡ thì novation có bên kia đồng ý.
Tên công ty và articles
- Cấm tên xúc phạm hoặc cấu thành tội phạm, tên ám chỉ loại hình khác, tên trùng hay gần trùng; từ nhạy cảm như "Royal", "University" cần chấp thuận.
- Đổi tên bằng special resolution hoặc theo articles (s.77), nhận certificate mới, không tạo công ty mới. Secretary of State có thể buộc đổi tên.
- Articles là quy tắc nội bộ; Act thắng khi mâu thuẫn. Theo s.33, articles ràng buộc công ty với từng member và giữa các members, chỉ với tư cách member (Eley).
- Sửa articles bằng special resolution (s.21); entrenchment cần tất cả members hoặc lệnh tòa (s.22); gửi bản sửa cho Registrar trong 15 ngày; s.25 bảo vệ member khỏi bị buộc góp thêm.
Nghĩa vụ hành chính, báo cáo và kiểm toán
- Sổ bắt buộc: register of members, directors (và secretaries nếu có), PSC register (trên 25%), địa chỉ nhà riêng của director, register of charges; biên bản họp lưu 10 năm. Register of debenture holders không bắt buộc.
- Confirmation statement: hai lần nộp không cách nhau quá 12 tháng.
- Accounting records lưu ba năm (private), sáu năm (public). Strategic report bắt buộc với công ty large và medium.
- Ngưỡng (đạt hai trong ba): micro £1m, £500k, 10 lao động; small £15m, £7.5m, 50; medium £54m, £27m, 250.
- Micro, small, dormant, công ty con có mẹ bảo lãnh được miễn kiểm toán; ngân hàng, bảo hiểm bị loại. Ít nhất 10% số members hoặc 10% mệnh giá vốn vẫn đòi được kiểm toán.
- Auditor bổ nhiệm bởi director hoặc ordinary resolution; private company mặc nhiên tái bổ nhiệm (s.487); bãi nhiệm bằng ordinary resolution với special notice.
Company và ordinary partnership
- Lợi thế của công ty: pháp nhân riêng, tự chịu hợp đồng, members có limited liability, tài sản thuộc công ty. Công ty còn tạo được floating charge, có perpetual succession, cổ phần dễ chuyển nhượng, tối thiểu một member.
- Lợi thế của partnership: không cần thủ tục thành lập, không phải nộp báo cáo, ít chi phí, riêng tư, mọi partner được quản lý, rút vốn dễ hơn.