Môi trường kinh tế vĩ mô
- Macroeconomic environment gồm ảnh hưởng trong nước (business cycle, fiscal và monetary policy, lãi suất, tỷ giá, lạm phát) và ảnh hưởng toàn cầu (thương mại quốc tế, khối kinh tế khu vực, toàn cầu hóa). Microeconomic environment là cơ chế thị trường của riêng doanh nghiệp.
- GDP đo tổng sản lượng; bốn factors of production và thu nhập tương ứng: land → rent, labour → wages, capital → interest, entrepreneurship → profit.
- Chính phủ là nhà sản xuất, người mua, nhà đầu tư và người chi transfer payments.
- Tiêu dùng chịu sáu ảnh hưởng: disposable income và MPC, phân phối của cải, chính sách nhà nước, sản phẩm mới, lãi suất, kỳ vọng giá. Tiết kiệm chịu các yếu tố đó theo chiều ngược lại.
- Đầu tư phụ thuộc lãi suất, kỳ vọng và niềm tin, cầu tiêu dùng, chi phí cơ hội, công nghệ mới. Chính phủ vay nhiều có thể gây crowding out.
- Business cycle: recession → depression → recovery → boom. Recession đến nhanh, recovery khởi động chậm. Boom: hết công suất, cầu tăng làm giá tăng.
Lạm phát và chính sách vĩ mô
- Lạm phát gây phân phối lại thu nhập, hại cán cân thanh toán, nhiễu tín hiệu giá, wage-price spiral, tích trữ hàng.
- Demand-pull (nguồn fiscal hoặc credit) và cost-push; expectational inflation làm lạm phát bám rễ.
- Lương thực tế thay đổi = (1 + tăng lương danh nghĩa) ÷ (1 + lạm phát) − 1.
- Lãi suất tăng: vay đắt, đầu tư và tiêu dùng giảm, bảng Anh mạnh lên, vốn chảy vào, aggregate demand giảm.
- QE: ngân hàng trung ương mua gilts và trái phiếu doanh nghiệp, dùng khi lãi suất đã thấp và thanh khoản thấp.
- Fiscal stance: expansionary (tăng vay, tăng chi), contractionary (tăng thuế không tăng chi, hoặc giảm vay và chi), gần trung tính (tăng cả thuế và chi).
- Supply-side policies: tư nhân tham gia dịch vụ công, giảm thuế, nới thị trường lao động, giáo dục đào tạo, deregulation và tư nhân hóa, tự do di chuyển vốn.
Cấu trúc thị trường
- Perfect competition: nhiều người bán nhỏ, không rào cản, thông tin hoàn hảo, hàng đồng nhất, không thông đồng; price taker, một giá, normal profit.
- Monopoly: một người bán (hoặc áp đảo), rào cản cao; chọn giá hoặc sản lượng; có thể đạt supernormal profit. Bốn loại: pure, actual, government franchise, natural.
- Monopolistic competition: nhiều người bán, hàng khác biệt nhờ thương hiệu, khách trung thành một phần, rào cản thấp; dài hạn chỉ normal profit.
- Oligopoly: vài hãng lớn phụ thuộc lẫn nhau, cạnh tranh phi giá; giảm giá bị bắt chước, tăng giá thì không. Duopoly: hai hãng, dễ thông đồng, giá cao.
Market failure và regulation
- Market failure do market imperfection, externalities, public goods, economies of scale.
- Bốn trường hợp regulation phù hợp nhất: market imperfection, externalities, asymmetric information (ví dụ báo cáo tài chính), equity (lương tối thiểu, chống phân biệt đối xử).
- Regulation đạt hiệu quả khi tổng lợi ích lớn hơn tổng chi phí. Sáu mục tiêu, gồm xử lý irreversibility.
- Bốn phản ứng: non-response, mere compliance (chuyển chi phí vào giá), full compliance (đổi sản phẩm, quy trình), innovation (Porter hypothesis).
- FRC: báo cáo, quản trị, kiểm toán. PRA: an toàn ngân hàng và bảo hiểm. FCA: hành vi trên thị trường tài chính. CMA: cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng.
Điều tiết trực tiếp
- Competition Act 1998: Chapter I cấm anti-competitive agreements, Chapter II cấm abuse of a dominant position. Enterprise Act 2002: cartel là tội hình sự.
- Dưới 40% thị phần thường không dominant. Phạt tối đa 10% doanh thu toàn cầu hằng năm; không tuân thủ biện pháp tạm thời trong vụ sáp nhập bị phạt tới 5% doanh thu.
- Price fixing, giá bán lại tối thiểu, chia thị trường thường có ảnh hưởng đáng kể dù các bên nhỏ.
- Externalities được điều tiết bằng giá, thuế, trợ cấp, quotas, tiêu chuẩn, tiền phạt; phạt phải lớn hơn lợi ích từ vi phạm mới răn đe được.
- Cá nhân: insider dealing (Criminal Justice Act 1993), market manipulation (Financial Services Act 2012), market abuse (MAR, Code of Market Conduct của FCA), fraudulent trading, wrongful trading (Insolvency Act 1986), truất quyền giám đốc (CDDA 1986), chống rửa tiền (POCA 2002, MLR 2017).
Luật và thương mại quốc tế
- Luật quốc tế chịu ảnh hưởng của chính phủ (Mỹ, EU), tổ chức quốc tế (WTO, IMF, ICC) và các tập đoàn lớn.
- Free trade: chuyên môn hóa, san bằng thừa thiếu tài nguyên, tăng cạnh tranh, economies of scale, quan hệ chính trị gần hơn.
- Protectionism: tariffs (ad valorem hoặc specific), import quotas, embargoes, hidden subsidies, import restrictions, devaluation.
- Quota: giá cao hơn, nhập ít hơn, nhà sản xuất trong nước cung nhiều hơn, chính phủ không có thu. Embargo là quota bằng 0.