Đối tượng chịu thuế và accounting period
- Corporation tax đánh vào taxable total profits (thu nhập + chargeable gains − qualifying charitable donations) của từng accounting period.
- Công ty cư trú ở Anh (thành lập tại Anh, hoặc central management and control ở Anh) chịu thuế trên lợi nhuận toàn cầu.
- FY2025 chạy từ 1 April 2025 đến 31 March 2026: main rate 25%, small profits rate 19%, ngưỡng £50,000 và £250,000, marginal relief fraction 3/200.
- Accounting period bắt đầu khi công ty cư trú ở Anh, bắt đầu kinh doanh hoặc có nguồn thu nhập. Nó kết thúc ở mốc sớm nhất: hết 12 tháng, bắt đầu hoặc ngừng kinh doanh, hết period of account.
- Period of account dài hơn 12 tháng tách thành 12 tháng đầu và phần còn lại; mỗi kỳ một bài tính.
Taxable total profits
- Khung: trading income + property income + non-trading loan relationships + income not otherwise charged + chargeable gains − qualifying charitable donations.
- Trading income của công ty không có private use adjustment. Lương giám đốc kiêm cổ đông được trừ; cổ tức đã trả phải cộng lại; lãi vay kinh doanh được trừ.
- Period of account dài: chia lợi nhuận đã điều chỉnh theo số tháng của từng accounting period.
- Capital allowances tính theo accounting period, không trừ private use. Kỳ ngắn: WDA và AIA × số tháng/12; FYA 100% không thu nhỏ.
- Full expensing: FYA 100% cho máy móc mới thuộc main pool (không áp dụng cho car). Bán tài sản đã full expensing: balancing charge = 100% số tiền bán.
- Property income tính theo accrual basis. Lãi vay mua bất động sản cho thuê là NTLR debit.
- Cổ tức nhận được không nằm trong TTP.
- Chargeable gain của công ty: không có annual exempt amount; indexation allowance không thi; goodwill từ 1 April 2002 miễn thuế; gilts không miễn.
- Loan relationships theo accrual basis. Vay cho kinh doanh: trừ trong trading income. Vay phi kinh doanh và mọi lãi được nhận: gộp vào NTLR, ròng dương mới đưa vào TTP.
- Qualifying charitable donations: trừ số đã trả trong kỳ, không trừ số trích trước.
Tính corporation tax
- Augmented profits = TTP + exempt ABGH distributions (cổ tức nhận từ công ty không phải 51% subsidiary).
- Augmented profits ≤ £50,000: 19% × TTP. Trên £250,000: 25% × TTP. Ở giữa: 25% × TTP − (U − A) × N/A × 3/200.
- Kỳ ngắn: ngưỡng × số tháng/12. Associated companies: ngưỡng ÷ số công ty liên kết.
- Associated companies: kiểm soát trên 50%, gồm công ty nước ngoài và công ty con nhiều tầng. Bỏ dormant company; nhớ đếm công ty đang xét.
- Với ngưỡng marginal relief, công ty liên kết một phần kỳ vẫn tính cả kỳ.
Nộp thuế
- Thông thường: 9 tháng và 1 ngày sau cuối accounting period.
- Large company có augmented profits trên £1.5 million, không quá £20 million. Công ty nộp 4 kỳ vào ngày 14 của tháng 7, 10, 13, 16 tính từ đầu kỳ.
- Very large company (trên £20 million): ngày 14 của tháng 3, 6, 9, 12.
- Các ngưỡng nộp thuế chia cho số associated companies vào cuối kỳ trước và thu nhỏ theo kỳ ngắn.
- Không phải large company nếu thuế dưới £10,000, hoặc năm trước chưa là large company và augmented profits không quá £10 million.