Nguyên lý và phạm vi
- VAT đánh vào tiêu dùng cuối cùng, thu dần qua từng khâu. Mỗi doanh nghiệp đã đăng ký nộp output VAT trừ input VAT; người tiêu dùng cuối gánh toàn bộ.
- VAT phát sinh khi có taxable supply ở Vương quốc Anh, do taxable person thực hiện trong quá trình kinh doanh.
- Taxable person: người có taxable supply đã đăng ký hoặc bắt buộc phải đăng ký VAT (sole trader, partnership, công ty).
Phân loại supply
- Supply of goods: hàng hóa chuyển chủ. Gồm bán hàng, tặng tài sản kinh doanh (trừ hàng mẫu và quà không quá £50 cho một người trong 12 tháng), lấy hẳn hàng dùng riêng, hire purchase.
- Supply of services: mọi supply có consideration không phải goods. Gồm cho thuê hàng, mượn tạm tài sản dùng riêng, dùng riêng dịch vụ doanh nghiệp mua, xăng dầu dùng riêng (riêng việc dùng xe vào việc riêng thì không).
- Outside the scope: lương, cổ tức. Exempt: không tính output VAT, thường không khấu trừ input VAT, không được đăng ký nếu chỉ bán exempt.
- Taxable: zero-rated 0%, reduced rate 5%, standard-rated 20%. Zero-rated vẫn khấu trừ được input VAT.
Đăng ký và hủy đăng ký
- Registration threshold £90,000; taxable turnover gồm zero-rated, reduced rate, standard-rated; không gồm exempt và tiền bán tài sản cố định.
- Future prospects test: riêng 30 ngày tới vượt ngưỡng → báo HMRC trước khi hết 30 ngày, đăng ký từ đầu khoảng 30 ngày.
- Historic test: cuối tháng, 12 tháng trước (hoặc từ khi bắt đầu kinh doanh) vượt ngưỡng → báo trong 30 ngày sau cuối relevant month, đăng ký từ ngày 1 của tháng thứ hai sau relevant month. Không phải đăng ký nếu 12 tháng tới không quá £88,000.
- Đăng ký trễ vẫn nộp output VAT từ ngày lẽ ra phải đăng ký, coi số đã thu là giá gồm VAT (VAT = 1/6).
- Voluntary registration để khấu trừ input VAT. Chỉ bán zero-rated có thể xin miễn đăng ký.
- Hủy bắt buộc: ngừng taxable supply, báo trong 30 ngày. Hủy tự nguyện: 12 tháng tới không quá £88,000. Khi hủy, tính output VAT trên hàng tồn và tài sản đã khấu trừ input VAT; không nộp nếu từ £1,000 trở xuống.
Output VAT
- VAT = giá chưa thuế × 20% = giá gồm thuế × 1/6. Reduced rate: 5% hoặc 5/105.
- Basic tax point: ngày giao hàng hoặc để sẵn hàng; ngày hoàn thành dịch vụ. Actual tax point: ngày nhận tiền hoặc ngày hóa đơn nếu trước basic tax point; ngày hóa đơn nếu xuất trong 14 ngày sau basic tax point. Cọc có tax point riêng. Sale or return: sớm hơn giữa ngày khách chấp nhận và 12 tháng sau ngày gửi.
- Quà tặng tài sản kinh doanh: giá thay thế chưa VAT. Prompt payment discount chỉ trừ khi khách hưởng thật; trade discount luôn trừ.
- Fuel scale charge là số gồm VAT, chỉ theo CO2: output VAT = scale charge × 1/6.
- Bad debt relief: nợ quá 6 tháng sau hạn thanh toán, đã xóa sổ, yêu cầu trong 4 năm, có hóa đơn VAT.
Input VAT
- Khấu trừ khi hàng hóa, dịch vụ đã cung cấp, có hóa đơn VAT, dùng cho kinh doanh. Hàng có dùng riêng: khấu trừ hết rồi tính output VAT phần riêng, hoặc chỉ khấu trừ phần kinh doanh; dịch vụ chỉ được cách sau.
- Tài sản cho nhân viên có dùng riêng (trừ ô tô): khấu trừ đủ.
- Không khấu trừ: ô tô không dùng riêng cho kinh doanh, tiếp khách kinh doanh (trừ nhân viên và khách hàng nước ngoài), khoản ngoài kinh doanh, khoản không có hóa đơn.
- Trước đăng ký: hàng hóa trong 4 năm, còn trong tay; dịch vụ trong 6 tháng.